DANH MỤC HỒ SƠ NHẬP HỌC 2026

Cập nhật lần cuối vào 28/07/2026

Trường 88vv 88vvv Hồng Bàng

DANH MỤC HỒ SƠ NHẬP HỌC 2026

  • Giấy báo trúng tuyển
    Bản gốc
  • Giấy GCN Kết quả thi TN 88vv23 2026
    Bản gốc
  • Học bạ 88vv23 06 học kỳ
    1 bản Công chứng
  • Sơ yếu lý lịch mẫu 88vv23.com
    1 bản Công chứng, Thí sinh dán ảnh theo quy định
  • Căn cước công dân
    2 bản Công chứng
  • Giấy khai sinh
    1 bản Công chứng
  • Giấy tờ đối tượng ưu tiên
    (nếu có)
    1 bản Công chứng
  • Chứng chỉ ngoại ngữ
    (nếu xét tuyển)
    1 bản Công chứng
LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI NHẬP HỌC:
  • Thời gian 88vv11.com: Từ 06g00 đến 17g00, từ 12/08 đến hết 21/08 (bao gồm T7 & CN).
  • Mang theo bản chính các loại giấy tờ để đối chiếu.
  • Nộp bản sao công chứng chứng chỉ ngoại ngữ về VP Khoa 88vv1.cc để chuyển đổi tín chỉ (sau khi có MSSV).
  • Chuẩn bị tài chính đóng học phí HK I tạm thu, lệ phí 88vv11.com & BHYT/BHTN theo quy định.

Thông tin học phí hk1 tạm thu – 2026

STT Tên Ngành Học Chương Trình Bằng Cấp Thời Gian Tín Chỉ Học Phí HK I (Tạm thu)
1 Y khoa Tiếng Việt Bác sĩ 6.0 năm 183 67.000.000 VNĐ
2 Y học cổ truyền Tiếng Việt Bác sĩ 6.0 năm 183 28.700.000 VNĐ
3 88vv Tiếng Việt Bác sĩ 6.0 năm 183 67.000.000 VNĐ
4 Kỹ thuật hình ảnh 88vv11 Tiếng Việt Cử nhân 3.5 năm 123 16.000.000 VNĐ
5 Kỹ thuật y sinh Tiếng Việt Kỹ sư 4.5 năm 151 12.000.000 VNĐ
6 88vv1.cc Tiếng Việt Cử nhân 3.0 năm 123 12.000.000 VNĐ
7 m.88vv Tiếng Việt Dược sĩ 4.5 năm 150 32.350.000 VNĐ
8 88vvv.com Tiếng Việt Cử nhân 3.5 năm 123 16.000.000 VNĐ
9 88vvv Tiếng Việt Cử nhân 3.5 năm 123 12.000.000 VNĐ
10 88vv1 Tiếng Việt Cử nhân 3.5 năm 123 12.000.000 VNĐ
11 Kỹ thuật xét nghiệm 88vv11 Tiếng Việt Cử nhân 3.5 năm 123 16.000.000 VNĐ
12 Kỹ thuật phục hồi chức năng Tiếng Việt Cử nhân 3.5 năm 123 16.000.000 VNĐ
13 88vv23 kinh doanh Tiếng Việt Cử nhân 3.0 năm 123 12.000.000 VNĐ
14 Digital Marketing Tiếng Việt Cử nhân 3.0 năm 123 12.000.000 VNĐ
15 Kế toán Tiếng Việt Cử nhân 3.0 năm 123 12.000.000 VNĐ
16 88vv88 – Ngân hàng Tiếng Việt Cử nhân 3.0 năm 123 12.000.000 VNĐ
17 88vv23 sự kiện Tiếng Việt Cử nhân 3.0 năm 123 12.000.000 VNĐ
18 88vv23 khách sạn Tiếng Việt Cử nhân 3.0 năm 123 12.000.000 VNĐ
19 88vv23 Dịch vụ du lịch và lữ hành Tiếng Việt Cử nhân 3.0 năm 123 12.000.000 VNĐ
20 Thương mại điện tử Tiếng Việt Cử nhân 3.0 năm 123 12.000.000 VNĐ
21 Công nghệ tài chính Tiếng Việt Cử nhân 3.0 năm 123 12.000.000 VNĐ
22 Kinh doanh 88vv23 Tiếng Việt Cử nhân 3.0 năm 123 12.000.000 VNĐ
23 88vv1.cc Anh Tiếng Việt Cử nhân 3.0 năm 123 12.000.000 VNĐ
24 88vv1.cc Trung Tiếng Việt Cử nhân 3.0 năm 123 12.000.000 VNĐ
25 88vv1.cc Nhật Tiếng Việt Cử nhân 3.0 năm 123 12.000.000 VNĐ
26 88vv1.cc Hàn Tiếng Việt Cử nhân 3.0 năm 123 12.000.000 VNĐ
27 88vv11 đa phương tiện Tiếng Việt Cử nhân 3.0 năm 123 12.000.000 VNĐ
28 Quan hệ công chúng Tiếng Việt Cử nhân 3.0 năm 123 12.000.000 VNĐ
29 Quan hệ 88vv23 Tiếng Việt Cử nhân 3.0 năm 123 12.000.000 VNĐ
30 Tâm lý học Tiếng Việt Cử nhân 3.0 năm 123 12.000.000 VNĐ
31 Việt Nam học Tiếng Việt Cử nhân 3.0 năm 123 12.000.000 VNĐ
32 Luật kinh tế Tiếng Việt Cử nhân 3.0 năm 123 12.000.000 VNĐ
33 Luật Tiếng Việt Cử nhân 3.0 năm 123 12.000.000 VNĐ
34 Quản lý giáo dục Tiếng Việt Cử nhân 3.5 năm 123 12.000.000 VNĐ
35 Công nghệ thông tin Tiếng Việt Cử nhân 3.0 năm 123 12.000.000 VNĐ
36 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng Tiếng Việt Cử nhân 3.5 năm 123 12.000.000 VNĐ
37 Kiến trúc Tiếng Việt Kỹ sư 4.5 năm 151 12.000.000 VNĐ
38 Thiết kế đồ họa Tiếng Việt Cử nhân 3.5 năm 123 12.000.000 VNĐ
39 Công nghệ sinh học Tiếng Việt Cử nhân 3.0 năm 123 12.000.000 VNĐ
40 Kỹ thuật cơ điện tử Tiếng Việt Kỹ sư 4.5 năm 151 12.000.000 VNĐ
41 Công nghệ thẩm mỹ (Mở mới) Tiếng Việt Cử nhân 3.5 năm 123 12.000.000 VNĐ
42 Tâm lý học giáo dục (Mở mới) Tiếng Việt Cử nhân 3.0 năm 123 12.000.000 VNĐ
43 Quản lý công nghiệp (Mở mới) Tiếng Việt Cử nhân 3.5 năm 123 12.000.000 VNĐ

* Ghi chú:

  • 88vvv.com trên là mức tạm thu Học kỳ I dành cho tân 88vv88 khóa 2026.
  • Mức phí này đã bao gồm các chính sách học bổng, xem chi tiết TẠI ĐÂY.
  • 88vvv.com trên chưa bao gồm học phần GDTC và GDQP-AN.

Thông báo các khoản phí thu khác

STT Khoản Phí Thu Hình Thức Thu Mức Phí
1
Lệ phí 88vv11.com
Thu theo từng hồ sơ đăng ký (Đã giảm 50%)
Bắt buộc 750.000 VNĐ
2
Bảo hiểm Y tế (BHYT)
Thời hạn 15 tháng (01/10/2026 – 31/12/2027)
Bắt buộc 853.875 VNĐ
3
Bảo hiểm Tai nạn (BHTN)
Thời hạn 15 tháng (Tùy chọn)
Không bắt buộc 63.000 VNĐ

* Ghi chú:

  • BHYT và Lệ phí 88vv11.com: Bắt buộc nộp khi làm thủ tục 88vv11.com.
  • BHTN: Thu trên tinh thần tự nguyện, 88vv88 có thể chọn tham gia hoặc không.

Liên hệ chúng tôi ngay: 0938.69.2015 - 0964.239.172